HP HP ENTERPRISE X58045DN COLOR LASER MFP

HP
41.893,10 Lei
Multifunctional laser color HP Enterprise X58045DN, Format A4, Laser, Color, Functi:Print, Cpy, Scan, Fax optional, Viteza printare: 43ppm, Rezolutieprintare; 1200 x 1200 dpi, Duplex, Procesor 1.2Ghz, 6GB RAM, 32 GB eMMC,Limbaje printare: HP PCL 6; HP PCL 5c; HP postscript level 3 emulation,native PDF printing (v 1.7), Capacitate hartie: 550 + 100 coli, optionalsertar 550 coli, Display 8", Volum lunar recomandat: 2000-15.000 pagini,max; 120.000 pagini, Scanner plat, Senzor CIS, ADF 100 coli, Duplexscanare, viteza scanare: 47ppm, Rezolutie scanare: 600dpi, Vitezacopiere: 43cpm, Rezolutie: 600 x 600 dpi, Zoom: 25 to 400%, pana la9.999copii, Interfata: USB, LAN, Se livreaza cu tonere incluse,foloseste ulterior: HP LaserJet 110V Fuser Kit 527G0A; HP LaserJet 220VFuser Kit 527G1A; HP LaserJet 110V Enhanced Fuser Kit 527G6A; HPLaserJet 220V Enhanced Fuser Kit 527G7A; HP LaserJet Image Transfer Belt527G8A; HP LaserJet Image Transfer Belt Kit 527G9A; HP LaserJet Tray 2Roller Kit 527H2A; HP LaserJet MP Tray Roller Kit 527H3A; HP LaserJetToner Collection Unit 527F9A.
nGarantie: 12 luni
La comanda
Limita stoc
Adauga in cos
Cod Produs: 7E357A Ai nevoie de ajutor? 0770928380
Adauga la Favorite Cere informatii
  • Descriere
  • Caracteristici
  • Review-uri (0)
Multifunctional laser color HP Enterprise X58045DN, Format A4, Laser, Color, Functi:Print, Cpy, Scan, Fax optional, Viteza printare: 43ppm, Rezolutieprintare; 1200 x 1200 dpi, Duplex, Procesor 1.2Ghz, 6GB RAM, 32 GB eMMC,Limbaje printare: HP PCL 6; HP PCL 5c; HP postscript level 3 emulation,native PDF printing (v 1.7), Capacitate hartie: 550 + 100 coli, optionalsertar 550 coli, Display 8", Volum lunar recomandat: 2000-15.000 pagini,max; 120.000 pagini, Scanner plat, Senzor CIS, ADF 100 coli, Duplexscanare, viteza scanare: 47ppm, Rezolutie scanare: 600dpi, Vitezacopiere: 43cpm, Rezolutie: 600 x 600 dpi, Zoom: 25 to 400%, pana la9.999copii, Interfata: USB, LAN, Se livreaza cu tonere incluse,foloseste ulterior: HP LaserJet 110V Fuser Kit 527G0A; HP LaserJet 220VFuser Kit 527G1A; HP LaserJet 110V Enhanced Fuser Kit 527G6A; HPLaserJet 220V Enhanced Fuser Kit 527G7A; HP LaserJet Image Transfer Belt527G8A; HP LaserJet Image Transfer Belt Kit 527G9A; HP LaserJet Tray 2Roller Kit 527H2A; HP LaserJet MP Tray Roller Kit 527H3A; HP LaserJetToner Collection Unit 527F9A.
Garantie: 12 luni
Vezi mai mult Informatii conformitate produs

HP Auto-On/Auto-Off: Yes

Số lượng người dùng: 15 user(s)

Tốc độ bộ xử lý: 1.2 GHz

Tùy chỉnh kích cỡ của của các phương tiện truyền thông: Tray 1: 64 x 127 to 216 x 1200 mm; Tray 2, optional 1x550-sheet feeders: 101 x 148 to 216 x 356 mm

Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao): 1200 x 800 x 2083 mm

Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao) (hệ đo lường Anh): 1198.9 x 800.1 x 2082.8 mm (47.2 x 31.5 x 82)

Trọng lượng pallet (hệ đo lường Anh): 262.6 kg (579 lbs)

Công suất âm thanh phát thải (chế độ sẵn sàng): 35 dB

Áp suất âm thanh phát thải cho người ngoài (chế độ sẵn sàng): 22 dB

Số tiêu thụ điện điển hình (TEC): 0.551 kWh/week

Mã UNSPSC: 43212110

Trọng lượng pa-lét: 263.4 kg

Số lượng lớp/pallet: 3 pc(s)

Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng: 6 pc(s)

Hỗ trợ hệ điều hành Window: Windows 8, Windows 8.1, Windows 10, Windows 11

Hệ điều hành Linux được hỗ trợ: Yes

Các hệ điều hành khác được hỗ trợ: ChromeOS, Android, iOS

Số lượng thùng các tông cho mỗi lớp: 2 pc(s)

Các loại giấy chứng nhận phù hợp: GS mark, CE

In trực tiếp: Yes

Cổng USB: Yes

Số lượng cổng USB 2.0: 1

Số lượng cổng USB 3.2 (3.1 Thế hệ 1): 2

Kết nối tùy chọn: Bluetooth, Near Field Communication (NFC), Wireless LAN

Tổng số lượng khay đầu vào: 2

Tổng công suất đầu vào: 650 sheets

Tổng công suất đầu ra: 250 sheets

Sức chứa đầu vào khay giấy 1: 100 sheets

Khay đa năng: Yes

Dung lượng Khay Đa năng: 100 sheets

Bộ nạp tài liệu tự động (ADF): Yes

Dung lượng tiếp tài liệu tự động: 100 sheets

Số lượng tối đa khay đầu vào: 5

Công suất đầu vào tối đa: 2300 sheets

Công suất đầu ra tối đa: 250 sheets

Tổng lượng dấu chân carbon (kg of CO2e): 410

Lượng khí thải carbon, sản xuất (kg CO2e): 338

Lượng khí thải carbon, hậu cần (kg CO2e): 14

Lượng khí thải carbon, cuối vòng đời (kg CO2e): 48

Tổng lượng khí thải carbon, không có giai đoạn sử dụng (kg CO2e): 15

Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình): 655 W

Năng lượng tiêu thụ trung bình khi in ấn: 655 W

Năng lượng tiêu thụ trung bình khi sao chép: 655 W

Mức tiêu thụ điện năng (chế độ sẵn sàng): 50.1 W

Tiêu thụ điện (chế độ ngủ): 0.9 W

Tiêu thụ năng lượng (tắt máy): 0.09 W

Tiêu thụ điện điển hình theo Energy Star (TEC): 0.552 kWh/week

Điện áp AC đầu vào: 100 - 240 V

Tần số AC đầu vào: 50/60 Hz

Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H): 10 - 80%

Nhiệt độ lưu trữ (T-T): -20 - 40 °C

Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T): 10 - 32.5 °C

Khoảng dao động độ ẩm khi vận hành được khuyến nghị: 30 - 70%

Biên độ dao động nhiệt độ khi vận hành (T-T) được khuyến nghị: 15 - 27 °C

Độ phân giải fax (trắng đen): 300 x 300 DPI

Tốc độ truyền fax: 3 sec/page

Tốc độ bộ điều giải (modem): 33.6 Kbit/s

Bộ nhớ fax: 1000 pages

Tự động quay số gọi lại: Yes

Quay số nhanh: Yes

Chuyển tiếp fax đến địa chỉ mới: Yes

Trì hoãn gửi fax: No

Tự động giảm: Yes

Kết nối mạng Ethernet / LAN: Yes

Công nghệ cáp: 10/100/1000Base-T(X)

Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet: 10,100,1000 Mbit/s

Thuật toán bảo mật: SNMPv3, SSL/TLS, EAP-PEAP, EAP-TLS, FIPS 140, HTTPS, IPSec

Công nghệ in lưu động: Mopria Print Service, Apple AirPrint

Bộ nhớ trong (RAM): 6144 MB

Bộ nhớ trong tối đa: 6144 MB

Dung lượng lưu trữ bên trong: 32 GB

Đầu đọc thẻ được tích hợp: Yes

Bộ xử lý được tích hợp: Yes

Tốc độ vi xử lý: 1200 MHz

Mức áp suất âm thanh (khi in): 53 dB

Mức áp suất âm thanh (khi scan): 52 dB

Mức công suất âm thanh (khi in): 6.4 dB

Watermark printing: Yes

Công nghệ in: Laser

In: Colour printing

In hai mặt: Yes

Độ phân giải tối đa: 1200 x 1200 DPI

Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter): 43 ppm

Chế độ in kép: Auto

Độ phân giải màu: 1200 x 1200 DPI

Độ phân giải in đen trắng: 1200 x 1200 DPI

Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter): 43 ppm

Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường): 7.2 s

Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường): 7.9 s

Tính năng in N-in-1: Yes

In an toàn: Yes

Kèm hộp mực: Yes

Hiệu suất hộp mực in kèm theo (màu đen): 3500 pages

Hiệu suất hộp mực in kèm theo (màu CMY): 3000 pages

Kèm dây cáp: AC

Sao chép: Colour copying

Copy hai mặt: Yes

Độ phân giải sao chép tối đa: 600 x 600 DPI

Chế độ sao chép kép: Auto

Kích thước bản sao tối đa: A4

Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4): 43 cpm

Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4): 43 cpm

Thời gian cho bản sao đầu tiên (màu đen, thường): 5.5 s

Thời gian để sao chép lần đầu (màu, thường): 8.6 s

Số bản sao chép tối đa: 9999 copies

Định lại cỡ máy photocopy: 25 - 400%

Tính năng photocopy N-in-1: Yes

Tính năng photocopy sách: Yes

Tính năng photo thẻ căn cước: Yes

Tính năng Auto fit: Yes

Tính năng xóa viền (Edge erase): Yes

Tính năng Stamp (Tem): Yes

Chèn watermark khi photocopy: Yes

ADF: Yes

Quét (scan): Colour scanning

Quét kép: Yes

Độ phân giải scan quang học: 600 x 600 DPI

Kiểu quét: Flatbed scanner

Chế độ quét kép: Auto

Độ phân giải quét tối đa: 600 x 600 DPI

Phạm vi quét tối đa: 216 x 356 mm

Công nghệ quét: CIS

Quét đến: Network folder, USB

Tốc độ quét (màu): 47 ppm

Tốc độ quét (màu đen): 47 ppm

Tốc độ quét hai mặt (màu): 94 ppm

Tốc độ quét hai mặt (màu đen): 94 ppm

Hỗ trợ định dạng hình ảnh: JPEG, MTIFF, TIFF

Các định dạng văn bản: CSV, DOCX, HTML, PDF, RTF, UNICODE, XLSX, XML, XPS

Độ sâu màu đầu vào: 24 bit

Các cấp độ xám: 256

Ổ đĩa quét: TWAIN

Bảo vệ năng động HP: Yes

Màu sắc sản phẩm: Grey

Định vị thị trường: Enterprise

Màn hình tích hợp: Yes

Màn hình hiển thị: CGD

Kích thước màn hình: 20.3 cm (8)

Kiểu kiểm soát: Touch

Hiển thị màu: Yes

Chiều rộng của kiện hàng: 758 mm

Chiều sâu của kiện hàng: 598 mm

Chiều cao của kiện hàng: 652 mm

Trọng lượng thùng hàng: 41.4 kg

Chứng chỉ bền vững: Blue Angel, ENERGY STAR

Vật liệu và công nghệ bền vững: 15% post-consumer recycled plastic

Tuân thủ bền vững: Yes

Chu trình hoạt động (tối đa): 120000 pages per month

Chức năng in 2 mặt: Print

Số lượng hộp mực in: 4

Màu sắc in: Black, Cyan, Magenta, Yellow

Chu trình hoạt động (được khuyến nghị): 2000 - 15000 pages per month

Máy gửi kỹ thuật số: Yes

Hệ thống bình mực: No

Ngôn ngữ mô tả trang: PostScript 3, PDF 1.7, PCL 5c

Phông chữ máy in: Scalable, TrueType, Windows, PCL, PostScript

Nhiều công nghệ trong một: Yes

Nước xuất xứ: Czech Republic

Phân khúc HP: Enterprise

Chiều rộng: 500 mm

Độ dày: 460 mm

Chiều cao: 583 mm

Trọng lượng: 38.9 kg

Khổ giấy ISO A-series tối đa: A4

ISO loạt cỡ A (A0...A9): A4, A5, A6

Khổ in tối đa: 207.4 x 1191.4 mm

ISO Loạt cỡ B (B0...B9): B5, B6

Các kích thước ISO C-series (C0...C9): C5, C6

Các kích cỡ giấy in không ISO: Oficio, 16K

Kích cỡ phong bì: B5, B6, C5, C6

Kích cỡ giấy ảnh: 10x15 cm

Chiều rộng giấy in tùy chỉnh: 64 - 216 mm

Chiều dài giấy in tùy chỉnh: 127 - 1200 mm

Định lượng phương tiện khay giấy: 60 - 220 g/m²

MF-Format: A4

MF-Interface: USB+LAN

Monthly-Volume: ≥100.001pgs

Garantia Produsului: 12 luni

Daca doresti sa iti exprimi parerea despre acest produs poti adauga un review.

Review-ul a fost trimis cu succes.

Compara produse

Trebuie sa mai adaugi cel putin un produs pentru a compara produse.

A fost adaugat la favorite!

A fost sters din favorite!