HP Auto-On/Auto-Off: Yes
Số lượng người dùng: 15 user(s)
Tốc độ bộ xử lý: 1.2 GHz
Tùy chỉnh kích cỡ của của các phương tiện truyền thông: Tray 1: 64 x 127 to 216 x 1200 mm; Tray 2, optional 1x550-sheet feeders: 101 x 148 to 216 x 356 mm
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao): 1200 x 800 x 2083 mm
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao) (hệ đo lường Anh): 1198.9 x 800.1 x 2082.8 mm (47.2 x 31.5 x 82)
Trọng lượng pallet (hệ đo lường Anh): 262.6 kg (579 lbs)
Công suất âm thanh phát thải (chế độ sẵn sàng): 35 dB
Áp suất âm thanh phát thải cho người ngoài (chế độ sẵn sàng): 22 dB
Số tiêu thụ điện điển hình (TEC): 0.551 kWh/week
Mã UNSPSC: 43212110
Trọng lượng pa-lét: 263.4 kg
Số lượng lớp/pallet: 3 pc(s)
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng: 6 pc(s)
Hỗ trợ hệ điều hành Window: Windows 8, Windows 8.1, Windows 10, Windows 11
Hệ điều hành Linux được hỗ trợ: Yes
Các hệ điều hành khác được hỗ trợ: ChromeOS, Android, iOS
Số lượng thùng các tông cho mỗi lớp: 2 pc(s)
Các loại giấy chứng nhận phù hợp: GS mark, CE
In trực tiếp: Yes
Cổng USB: Yes
Số lượng cổng USB 2.0: 1
Số lượng cổng USB 3.2 (3.1 Thế hệ 1): 2
Kết nối tùy chọn: Bluetooth, Near Field Communication (NFC), Wireless LAN
Tổng số lượng khay đầu vào: 2
Tổng công suất đầu vào: 650 sheets
Tổng công suất đầu ra: 250 sheets
Sức chứa đầu vào khay giấy 1: 100 sheets
Khay đa năng: Yes
Dung lượng Khay Đa năng: 100 sheets
Bộ nạp tài liệu tự động (ADF): Yes
Dung lượng tiếp tài liệu tự động: 100 sheets
Số lượng tối đa khay đầu vào: 5
Công suất đầu vào tối đa: 2300 sheets
Công suất đầu ra tối đa: 250 sheets
Tổng lượng dấu chân carbon (kg of CO2e): 410
Lượng khí thải carbon, sản xuất (kg CO2e): 338
Lượng khí thải carbon, hậu cần (kg CO2e): 14
Lượng khí thải carbon, cuối vòng đời (kg CO2e): 48
Tổng lượng khí thải carbon, không có giai đoạn sử dụng (kg CO2e): 15
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình): 655 W
Năng lượng tiêu thụ trung bình khi in ấn: 655 W
Năng lượng tiêu thụ trung bình khi sao chép: 655 W
Mức tiêu thụ điện năng (chế độ sẵn sàng): 50.1 W
Tiêu thụ điện (chế độ ngủ): 0.9 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy): 0.09 W
Tiêu thụ điện điển hình theo Energy Star (TEC): 0.552 kWh/week
Điện áp AC đầu vào: 100 - 240 V
Tần số AC đầu vào: 50/60 Hz
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H): 10 - 80%
Nhiệt độ lưu trữ (T-T): -20 - 40 °C
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T): 10 - 32.5 °C
Khoảng dao động độ ẩm khi vận hành được khuyến nghị: 30 - 70%
Biên độ dao động nhiệt độ khi vận hành (T-T) được khuyến nghị: 15 - 27 °C
Độ phân giải fax (trắng đen): 300 x 300 DPI
Tốc độ truyền fax: 3 sec/page
Tốc độ bộ điều giải (modem): 33.6 Kbit/s
Bộ nhớ fax: 1000 pages
Tự động quay số gọi lại: Yes
Quay số nhanh: Yes
Chuyển tiếp fax đến địa chỉ mới: Yes
Trì hoãn gửi fax: No
Tự động giảm: Yes
Kết nối mạng Ethernet / LAN: Yes
Công nghệ cáp: 10/100/1000Base-T(X)
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet: 10,100,1000 Mbit/s
Thuật toán bảo mật: SNMPv3, SSL/TLS, EAP-PEAP, EAP-TLS, FIPS 140, HTTPS, IPSec
Công nghệ in lưu động: Mopria Print Service, Apple AirPrint
Bộ nhớ trong (RAM): 6144 MB
Bộ nhớ trong tối đa: 6144 MB
Dung lượng lưu trữ bên trong: 32 GB
Đầu đọc thẻ được tích hợp: Yes
Bộ xử lý được tích hợp: Yes
Tốc độ vi xử lý: 1200 MHz
Mức áp suất âm thanh (khi in): 53 dB
Mức áp suất âm thanh (khi scan): 52 dB
Mức công suất âm thanh (khi in): 6.4 dB
Công nghệ in: Laser
In: Colour printing
In hai mặt: Yes
Độ phân giải tối đa: 1200 x 1200 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter): 43 ppm
Chế độ in kép: Auto
Độ phân giải màu: 1200 x 1200 DPI
Độ phân giải in đen trắng: 1200 x 1200 DPI
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter): 43 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường): 7.2 s
Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường): 7.9 s
Tính năng in N-in-1: Yes
In an toàn: Yes
Kèm hộp mực: Yes
Hiệu suất hộp mực in kèm theo (màu đen): 3500 pages
Hiệu suất hộp mực in kèm theo (màu CMY): 3000 pages
Kèm dây cáp: AC
Watermark printing: Yes
Sao chép: Colour copying
Copy hai mặt: Yes
Độ phân giải sao chép tối đa: 600 x 600 DPI
Chế độ sao chép kép: Auto
Kích thước bản sao tối đa: A4
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4): 43 cpm
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4): 43 cpm
Thời gian cho bản sao đầu tiên (màu đen, thường): 5.5 s
Thời gian để sao chép lần đầu (màu, thường): 8.6 s
Số bản sao chép tối đa: 9999 copies
Định lại cỡ máy photocopy: 25 - 400%
Tính năng photocopy N-in-1: Yes
Tính năng photocopy sách: Yes
Tính năng photo thẻ căn cước: Yes
Tính năng Auto fit: Yes
Tính năng xóa viền (Edge erase): Yes
Tính năng Stamp (Tem): Yes
Chèn watermark khi photocopy: Yes
Quét (scan): Colour scanning
Quét kép: Yes
Độ phân giải scan quang học: 600 x 600 DPI
Kiểu quét: Flatbed scanner
Chế độ quét kép: Auto
Độ phân giải quét tối đa: 600 x 600 DPI
Phạm vi quét tối đa: 216 x 356 mm
Công nghệ quét: CIS
Quét đến: Network folder, USB
Tốc độ quét (màu): 47 ppm
Tốc độ quét (màu đen): 47 ppm
Tốc độ quét hai mặt (màu): 94 ppm
Tốc độ quét hai mặt (màu đen): 94 ppm
Hỗ trợ định dạng hình ảnh: JPEG, MTIFF, TIFF
Các định dạng văn bản: CSV, DOCX, HTML, PDF, RTF, UNICODE, XLSX, XML, XPS
Độ sâu màu đầu vào: 24 bit
Các cấp độ xám: 256
Ổ đĩa quét: TWAIN
Bảo vệ năng động HP: Yes
Màu sắc sản phẩm: Grey
Định vị thị trường: Enterprise
Màn hình tích hợp: Yes
Màn hình hiển thị: CGD
Kích thước màn hình: 20.3 cm (8)
Kiểu kiểm soát: Touch
Hiển thị màu: Yes
Chiều rộng của kiện hàng: 758 mm
Chiều sâu của kiện hàng: 598 mm
Chiều cao của kiện hàng: 652 mm
Trọng lượng thùng hàng: 41.4 kg
Chứng chỉ bền vững: Blue Angel, ENERGY STAR
Vật liệu và công nghệ bền vững: 15% post-consumer recycled plastic
Tuân thủ bền vững: Yes
Chu trình hoạt động (tối đa): 120000 pages per month
Chức năng in 2 mặt: Print
Số lượng hộp mực in: 4
Màu sắc in: Black, Cyan, Magenta, Yellow
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị): 2000 - 15000 pages per month
Máy gửi kỹ thuật số: Yes
Hệ thống bình mực: No
Ngôn ngữ mô tả trang: PostScript 3, PDF 1.7, PCL 5c
Phông chữ máy in: Scalable, TrueType, Windows, PCL, PostScript
Nhiều công nghệ trong một: Yes
Nước xuất xứ: Czech Republic
Phân khúc HP: Enterprise
Chiều rộng: 500 mm
Độ dày: 460 mm
Chiều cao: 583 mm
Trọng lượng: 38.9 kg
Khổ giấy ISO A-series tối đa: A4
ISO loạt cỡ A (A0...A9): A4, A5, A6
Khổ in tối đa: 207.4 x 1191.4 mm
ISO Loạt cỡ B (B0...B9): B5, B6
Các kích thước ISO C-series (C0...C9): C5, C6
Các kích cỡ giấy in không ISO: Oficio, 16K
Kích cỡ phong bì: B5, B6, C5, C6
Kích cỡ giấy ảnh: 10x15 cm
Chiều rộng giấy in tùy chỉnh: 64 - 216 mm
Chiều dài giấy in tùy chỉnh: 127 - 1200 mm
Định lượng phương tiện khay giấy: 60 - 220 g/m²
Accesorii incluse:
Cablu alimentare
Tonere
Kit de blocare a tăvilor
Dimensiuni echipament: 500 x 460 x 583 mm
Ecran LCD: 8.0 inch Touchscreen Color Graphics Display
Greutate: 38.9 kg
Putere Consumata:
Printare: 655 W
Mod ready: 50.1 W
Sleep: 0.9 W
Altele: 1 × Hardware Integration Pocket 2 (HIP2)
USB 2.0: 1x USB 2.0 Hi-Speed
USB 3.0: 1 × SuperSpeed USB 3.0 Device + 1 × SuperSpeed USB 3.0 Host
USB host: 1
Retea RJ-45: 1x 10/100/1000 Mbps
Consumabile: Toner
Iesire hartie standard: 250 coli
Alimentare hartie standard: 650 (Tava standard 550 de coli, 100 coli tavă multifuncțională)
Capacitate ADF imprimare: 100 coli
Capacitate cartus:
oner HP Black Managed Original LaserJet (~3500 Pagini, preinstalat)
Toner HP Cyan Managed Original LaserJet (~3000 Pagini, preinstalat)
Toner HP Yellow Managed Original LaserJet (~3000 Pagini, preinstalat)
Toner HP Magenta Managed Original ...
Consumabile incluse: 4 (unul pentru fiecare black, cyan, magenta, yellow)
Formate suportate: A4, A5, A6, RA4, B5, B6, 16K, 10 × 15 cm, Oficio, card poștal JIS (simplu și dublu), plicuri DL, C5, B5, C6
Tip mediu printare: Hârtie (normală, ușoară, gramaj mediu, bond ușoară, bond, reciclată, gramaj mediu-greu, grea, lucioasă gramaj mediu, lucioasă grea, foarte grea, foarte grea lucioasă, carton, carton lucios), transparențe color, etichete, hârtie cu antet, plicuri, formu...
Functii copiator: Book Copy; Booklet; Build Job; Collation; Color; Content orientation; Copy preview; Darkness control; Default Original Size; Edge Erase; Edge-to-Edge; ID Copy; Image adjustment; Job build; N or Z-ordering; Number of Copies; N-up; Original Size; Origina...
Rezolutie la copiere color: 600 × 600 dpi
Rezolutie la copiere monocrom: 600 × 600 dpi
Viteza de copiere color: 43 ppm
Viteza de copiere monocrom: 43 ppm
Zoom copiere: 25 - 400%
Copiere multipla: 1 - 9999
Duplex copiere: Da
Viteza modem: 33.6 Kbps
Viteza transmisie: 3 secunde pe pagina
Fax: Optional
Apelari rapide: Pana la 1000 de numere
Memorie fax: Pana la 1000 pagini
Rezolutii fax: 300 x 300 dpi
Memorie maxima: 6 GB
Memorie Standard: 6 GB
Mod tiparire:
Color
Monocrom
Numar pagini maxim lunar: 120.000 pagini
Numar pagini recomandat lunar: 2000 - 15.000 pagini
Prima pagina:
Monocrom: 7.2 sec.
Color: 7.9 sec.
Procesor: 1.20 GHz
Sisteme de operare: t Windows 11; Windows 10; Windows 8.1; Windows Client OS; Android; iOS; Mobile OS; macOS 10.15 Catalina; macOS 11 Big Sur; macOS 12 Monterey; Linux; Chrome OS
Stocare Optional:
500 GB HDD (minimum)
256 GB SSD (CTO)
Stocare standard: 32 GB eMMC
Format: A4
Functii disponibile:
Imprimare
Copiere
Scanare
Fax
Tehnologie de printare: Laser
Viteza de printare monocrom: 43 ppm
Duplex imprimare: Automat
Capabilitate de imprimare mobila: HP Smart App, Apple AirPrint, Mopria, Wi-Fi Direct opțional
Limbaj imprimanta: HP PCL 6; HP PCL 5c; HP postscript level 3 emulation, native PDF printing (v 1.7)
Rezolutie la printare color: 1200 × 1200 dpi
Rezolutie la printare monocrom: 1200 × 1200 dpi
Viteza de printare color: 43 ppm
ADF: Yes
Duplex scanare:
94 ipm alb-negru
94 ipm color
Formate fisiere: PDF, PDF/A, JPEG, TIFF, XPS
Rezolutie de scanare: 600 × 600 dpi
Rezolutie de scanare ADF: 600 × 600 dpi
Scanare catre: E-mail, folder de rețea, USB, SharePoint, FTP/SFTP, fax (dacă este instalat), job storage, PC
Suprafata maxima scanare:
216 × 356 mm
ADF: 216 x 864 mm
Viteza de scanare color: 47 ppm
Viteza de scanare monocrom: 47 ppm
DADF: Da
Tip scanner: Flatbed, ADF
MF-Interface: USB+LAN
MF-Format: A4
Monthly-Volume: ≥100.001pgs
Garantia Produsului: 12 luni